Showing posts with label Chính trị. Show all posts
Showing posts with label Chính trị. Show all posts

Friday, 24 April 2026

Hùng Cao Quyền Bộ trưởng Hải quân Hoa Kỳ

 

Hùng Cao Quyền Bộ trưởng Hải quân Hoa Kỳ

Lại một người Mỹ gốc Việt trong dòng chảy dài của lịch sử.

Hung Cao—người tị nạn, sĩ quan, và một hình ảnh của lịch sử phân tán. Nguồn: Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0).

Mở đầu — Lịch sử không kết thúc; nó tái cấu trúc

Nửa thế kỷ sau sự sụp đổ của Sài Gòn, cám dỗ coi lịch sử như đã khép lại vẫn còn rất mạnh. Những mốc thời gian tạo cảm giác về sự kết thúc: ngày 30 tháng 4 năm 1975, thoạt nhìn, dường như đánh dấu chấm hết—của một cuộc chiến, của một nhà nước, của một cấu hình địa chính trị cụ thể. Thế nhưng, các tiến trình lịch sử hiếm khi tuân theo những ranh giới gọn ghẽ như vậy. Chúng không dừng lại; chúng biến dạng, phân tán và tái kết tụ qua không gian và thời gian.

Trong nghĩa đó, sự hiện diện ngày nay của những nhân vật như Hung Cao trong các tầng cao của cấu trúc quân sự và chính trị Hoa Kỳ không nên được nhìn như một giai thoại, mà như một triệu chứng. Hành trình của ông—từ một đứa trẻ tị nạn, đến sĩ quan hải quân, rồi nhân vật chính trị và quan chức quốc phòng cấp cao—không chỉ là câu chuyện thành công cá nhân. Ở cấp độ sâu hơn, đó là một chỉ dấu cho thấy năng lượng lịch sử vẫn tiếp tục tồn tại sau những điểm tưởng như kết thúc của nó.

Do đó, khảo sát Hung Cao cũng là đối diện với một câu hỏi rộng hơn: điều gì xảy ra với một quốc gia sau khi cấu trúc thể chế của nó tan rã? Lịch sử của nó tồn tại ở đâu khi nhà nước đã biến mất? Câu trả lời, một phần, nằm trong diaspora—trong những con người mang theo những mảnh vụn của một quá khứ không còn tồn tại trong hình dạng ban đầu.

I. 1975 — Một đứt gãy không có hồi kết

Năm 1975 là một trong những đứt gãy quyết định nhất của lịch sử Việt Nam hiện đại. Sự sụp đổ của Việt Nam Cộng hòa không chỉ là thay đổi quyền lực chính trị; nó là sự tháo dỡ toàn bộ một trật tự biểu tượng. Các thiết chế biến mất, liên minh đảo chiều, và hàng triệu con người bị đẩy vào trạng thái bất định.

Đối với những người ở lại, đứt gãy ấy đòi hỏi thích nghi trong một chế độ mới. Đối với những người ra đi, nó mở ra một quỹ đạo khác—được định hình bởi lưu vong, tái cấu trúc, và quá trình chậm rãi xây dựng lại đời sống nơi đất lạ.

Hung Cao rời Việt Nam khi còn là một đứa trẻ. Ở tuổi lên bốn, ông không thể nắm bắt ý nghĩa trọn vẹn của biến cố. Nhưng việc không hiểu không có nghĩa là không bị định hình. Tình trạng lưu vong không khắc sâu qua ký ức có ý thức, mà qua môi trường nó tạo ra: sự đứt gãy ngôn ngữ, sự thương lượng văn hóa, và nhu cầu thường trực phải định vị bản thân trong những khung tham chiếu xa lạ.

Sự phân biệt giữa biến cố và điều kiện sống là cốt yếu. Trải nghiệm tị nạn không chỉ nằm ở khoảnh khắc ra đi; nó kéo dài trong thời gian dài của sự thích nghi. Chính trong độ dài ấy mà các hành trình cá nhân được hình thành.

II. Diaspora như một quá trình tái cấu trúc

Diaspora thường được hiểu như sự bảo tồn—việc duy trì bản sắc văn hóa trong môi trường ngoại lai. Điều đó có phần đúng, nhưng chưa đủ. Diaspora không chỉ bảo tồn; nó biến đổi. Nó tạo ra những cấu hình bản sắc mới, phản ánh đồng thời nguồn gốc và môi trường tiếp nhận.

Cộng đồng người Việt tại Hoa Kỳ là một ví dụ điển hình. Thế hệ đầu tiên mang ký ức trực tiếp về chiến tranh và lưu vong, do đó nhấn mạnh sự liên tục. Các thế hệ sau, lớn lên trong các thiết chế Mỹ, phát triển những bản sắc lai ghép giữa ký ức thừa kế và thực tại địa phương.

Hành trình của Hung Cao minh họa một dạng chuyển hóa cụ thể: từ vị thế ngoại biên đến sự hội nhập vào cấu trúc nhà nước. Việc ông gia nhập Hải quân Hoa Kỳ không chỉ là một lựa chọn nghề nghiệp, mà là một con đường hội nhập. Quân đội, với kỷ luật, thứ bậc và ý niệm phục vụ quốc gia, cung cấp một cơ chế để những cá nhân từ nhiều nguồn gốc khác nhau khẳng định sự thuộc về.

Tuy nhiên, sự thuộc về này không hề đơn giản. Nó đòi hỏi một sự tái định hướng bản sắc—từ vị thế đối tượng của lịch sử sang vị thế chủ thể trong một hệ thống mới. Người tị nạn không còn chỉ là kẻ bị đẩy đi; anh ta trở thành một phần của cơ chế quyền lực.

III. Từ đối tượng thành tác nhân — Chiến tranh được tái kinh nghiệm

Chiến tranh Việt Nam giữ một vị trí nghịch lý trong ý thức Mỹ: vừa là vết thương, vừa là đối tượng tranh luận kéo dài. Đối với người Việt tị nạn, đó là một di sản nền tảng.

Gia nhập quân đội Hoa Kỳ, trong bối cảnh này, là một dạng đảo chiều lịch sử. Người từng có thể là đối tượng của cuộc di tản nay trở thành tác nhân của sự can thiệp. Quan hệ với chiến tranh được chuyển hóa, không bị xóa bỏ.

Việc Hung Cao tham gia nhiều chiến trường—từ Trung Đông đến châu Phi—đặt ông vào dòng chảy quyền lực toàn cầu của Hoa Kỳ. Những cuộc chiến này khác nhau về nguyên nhân và bối cảnh, nhưng cùng chia sẻ một vị trí cấu trúc: chúng là biểu hiện của một kiến trúc an ninh toàn cầu do Mỹ dẫn dắt.

Sự hiện diện của ông trong đó cho thấy một hiện tượng rộng hơn: những không gian từng là nơi của xung đột được tích hợp vào mạng lưới nhân sự của hệ thống quân sự đương đại. Quá khứ không bị bỏ lại; nó được tái cấu trúc.

IV. Hội nhập thể chế — Ngũ Giác Đài như điểm hội tụ

Sự chuyển dịch từ phục vụ quân sự sang vai trò lãnh đạo trong Ngũ Giác Đài đánh dấu một bước tiếp theo: sự hội nhập hoàn chỉnh vào lõi chiến lược của nhà nước.

Ngũ Giác Đài, vừa là thiết chế vừa là biểu tượng, đại diện cho sự tập trung quyền lực quân sự. Hiện diện trong hệ thống này là tham gia vào việc định hình chính sách, phân bổ nguồn lực và xây dựng chiến lược quốc gia.

Sự thăng tiến của Hung Cao phản ánh một xu hướng rộng hơn: tích hợp những cá nhân đa nguồn gốc vào cấu trúc ra quyết định. Điều này thường được diễn giải như đa dạng hóa, nhưng đồng thời cũng phục vụ mục đích chức năng: mở rộng nguồn nhân lực và củng cố tính chính danh của thiết chế.

Sự hiện diện của một người sinh ra tại Việt Nam trong Ngũ Giác Đài mang ý nghĩa biểu tượng rõ rệt. Nó gợi lên một câu chuyện về hòa giải—sự chuyển hóa của kẻ từng đối đầu thành người tham gia vào cùng một hệ thống. Đồng thời, nó cho thấy khả năng của quyền lực Mỹ trong việc hấp thụ và tái cấu hình khác biệt.

Kết luận — Lịch sử tiếp tục trong những hình dạng khác

Nhìn Hung Cao chỉ như một câu chuyện thành công cá nhân là chưa đủ. Hành trình của ông cho thấy lịch sử không dừng lại tại những điểm kết thúc bề mặt.

Sự sụp đổ của Sài Gòn không khép lại một câu chuyện; nó khởi đầu một tiến trình phân tán và biến đổi vẫn đang tiếp diễn. Trong các thiết chế của Hoa Kỳ, “hậu sinh” của 1975 không tồn tại như ký ức, mà như cấu trúc.

Hung Cao đứng tại giao điểm của những lực này. Ông không chỉ là một cá nhân thành đạt, mà là biểu hiện của khả năng lịch sử tự tái cấu trúc. Các quốc gia không biến mất hoàn toàn; chúng tiếp tục tồn tại, trong những hình dạng khác, qua những con người mang theo di sản của chúng.

Và trong sự tiếp tục ấy, lịch sử tìm thấy những biểu đạt mới—xa nơi khởi đầu, nhưng không bao giờ tách rời khỏi nó.

Nguyễn Quốc Bảo 


Wednesday, 12 April 2023

Báo Pháp: “Đường dây Việt” vận chuyển ma túy bằng một công ty xuất nhập khẩu

 

Cảnh sát Pháp phá vỡ một đường dây vận chuyển ma túy rộng lớn giữa các nước Đông Âu, Pháp và Việt Nam. Bảy người Việt Nam tại Pháp, kể cả người cầm đầu, đã bị bắt và bị truy tố.

Đối mặt với các nhà điều tra, N’Guyen V, được biết đến với cái tên “Ông Lớn” (“Le Gros”), vẫn một mực không khai báo gì trong thời gian bị cảnh sát Pháp giam giữ và thẩm vấn. May mắn thay cho các nhân viên cảnh sát điều tra của SDPJ94 (Sở cảnh sát tư pháp tỉnh Val-de-Marne của Pháp), trước đó người đàn ông 37 tuổi này đã luyên thuyên tiết lộ ra nhiều điều trong các cuộc nói chuyện điện thoại mà cảnh sát đã nghe lén được. Người được cho là ông trùm “Đường dây ma túy Việt” ở Pháp, không nghề nghiệp, đã bị bắt cách đây vài ngày (cuối tháng 3/2023) tại nhà riêng ở thành phố Vitry-sur-Seine, nằm ở ngoại ô phía nam Paris thuộc tỉnh Val-de-Marne.

Vợ anh ta, một thợ làm tóc trở về từ Hà Lan, cũng bị bắt. Nhà của họ, cũng như căn hộ của một bảo mẫu (Babysitter) ở Paris, quận 13, nơi cất giữ ma túy tổng hợp, đã bị khám xét. Cả hai vợ chồng đều bị lệnh tống giam vào tù sau khi đưa họ ra trước thẩm phán huyện Créteil (thuộc tỉnh Van-de-Marne).

▪ ”Vụ việc còn lâu mới kết thúc”

Một cặp vợ chồng khác sống ở thành phố Vitry-sur-Seine cũng bị bắt giữ. Người đàn ông, một nhân viên thương mại, đã bị tạm giam. Vợ anh, mẹ của một đứa con 3 tuổi, đã được tại ngoại dưới sự giám sát tư pháp.

Đây chỉ là một phần của cuộc điều tra mà được bắt đầu từ tháng 11 năm ngoái 2022. Tổng cộng cho đến nay, 7 người đã bị truy tố và 6 người trong số họ đã bị tạm giam. Theo nguồn tin tờ báo có được, gần 120 kg thuốc lắc đã bị tịch thu. “Và vụ việc còn lâu mới kết thúc”, một nguồn tin đáng tin cậy tiết lộ.

▪ Thuốc lắc được giấu trong lọ kem mỹ phẩm hoặc tuýp kem đánh răng

Mùa thu năm ngoái (đầu tháng 11 năm 2022), nhiều kiện hàng chứa gần 70 kg thuốc lắc được phát hiện trong khuôn viên một công ty xuất nhập khẩu. Công ty này, đặt trụ sở tại vùng Kremlin-Bicêtre (thuộc tỉnh Val-de-Marne), chuyên vận chuyển hàng hóa giữa Pháp và Việt Nam. “Nhiều sản phẩm, hoàn toàn hợp pháp, được gửi về nước, một nguồn tin thân cận với cuộc điều tra cho biết. Chỉ khác là ở đó, trong những bịch kẹo không chỉ có kẹo mà còn có cả ma túy tổng hợp”.

Sau khi phát hiện, một kế hoạch đã được đệ trình. Công tố viện ở Créteil đã giao cho cảnh sát tư pháp của tỉnh Val-de-Mamme điều tra, phá vỡ đường dây gửi thuốc lắc đến Việt Nam này.

Dần dần, cảnh sát tìm thấy những người trung gian được “Đường dây Việt” trả tiền thuê mướn làm những công việc khác nhau cho công ty xuất nhập khẩu ở Kremlin-Bicêtre. Có những người lo việc đóng gói sản phẩm; những người lo việc cất giấu thuốc lắc, chẳng hạn trong lọ kem mỹ phẩm hoặc tuýp kem đánh răng; những người lo việc vận chuyển.

“Thuốc lắc được sản xuất ở một số nước Đông Âu trong các phòng bào chế của băng đảng Việt Nam, một chuyên gia mô tả.  Số ma túy này sau đó được vận chuyển đến một quốc gia trung chuyển. Trong một thời gian dài Đức là nơi trung chuyển. Trong một thời gian là Pháp. Tại các quốc gia thuộc Liên Xô cũ, “Đường dây Việt” vẫn luôn tồn tại.”

Theo thông tin của Cơ quan phòng chống ma túy Pháp (Ofast), đối với ma túy tổng hợp, Pháp vừa là khu vực trung chuyển vừa là khu vực tiêu thụ thuốc lắc, MDMA, katemine hoặc các sản phẩm tổng hợp mới.

VNTB

Saturday, 24 September 2022

Chuyện Taiwan: Châu Chấu và Voi ? Lực lượng quân sự: Không quân Taiwan

                                                                                        

Châu chấu và voi là hình ảnh để so sánh các con số trên giấy về lực lượng Không quân giữa Trung Cộng và Taiwan :

– Số máy bay các loại của đôi bên (theo GlobalFirepower 2022)

                                                              Trung Cộng                    Taiwan

                    (Xếp hạng trên thế giới, trong ngoặc đơn)

   – Tổng số máy bay các loại :                   3,285 (hạng 3)           741  (hạng 9)

   – Máy bay chiến đấu (fighter)                  1200 (hạng 2)            288 (hạng 8)

   – Máy bay tấn công (attack)                    371 ( h.3)                   không có

   – Máy bay vận tải (transport)                   286 ( h.3)                   19 (h.31)

   – Trực thăng                                            912 ( h.3)                    208 (h. 19)

   – Trực thăng tấn công                             281 ( h. 3)                   91 (h.7)

Qua các con số thì quả thật KQ Taiwan thua xa KQ Trung cộng !

     Theo Intelligence Resource Program :

KQ Taiwan có khoảng 70 ngàn người cùng trên 700 phi cơ xếp vào loại chiến đấu (tính gồm cả các phi cơ huấn luyện có thể cải biến thành chiến đấu  khi cần. Hiện tại KQ Taiwan vẫn đang sử dụng khoảng 180 phi cơ chiến đấu loại cũ F-5E/F và khoảng trên 100 phi cơ chiến đấu tự chế tạo (Indigenous Defense Fighters = IDFs). Các IDF sau thời gian ban đầu (từ 1980) gặp một số trục trặc đã được sửa đổi và cải biến các thiết bị điện tử để hiện trở thành một loại phi cơ chiến đấu tối tân, không thua kém và có đủ khả năng đối đầu với các phi cơ của Trung cộng chế tạo  (?) Tính cho đến đầu năm 2000, khoảng 130 chiếc IDFs đã được hoàn tất  và trang bị các phi đạn cũng ‘made in Taiwan’ BVT Tien Chien II (Sky Sword-II AR ( loại không chiến)

   Taiwan cũng mua 150 phi cơ F-16s của Hoa Kỳ : 120 chiếc, một chỗ ngồi, kiểu “A” và  30 chiếc , 2 chỗ ngồi, kiểu “B”. Số phi cơ này đã được giao trong thời gian 1997-99 (4 chiếc bị mất do tai nạn). Các F-16 này được trang bị với các hỏa tiễn AIM-7M Sparrow và AIM-9S Sidewinder.

   Taiwan nhận được 60 phi cơ Mirage 2000-5s do Pháp chế tạo từ tháng 4-1997- 1998, Các phi cơ này được trang bị các hỏa tiễn Magic II hồng ngoại và được yểm trợ bởi 4 giàn radar MICA, nên các Mirage được xem là các phi cơ chiến đấu phòng vệ không phận vào lợi hại nhất trên thế giới

  KQ chiến thuật Taiwan dự trù sử dụng các IDFs trong nhiệm vụ ‘nghênh cản ” ở cao độ thấp và yểm trợ tấn công cho bộ binh; Các F-16 dành cho cao độ trung bình, và khu vực ngoài khơi (off-shore). Các Mirage bảo vệ không phận trên cao..

   Các F-5 cũng được cải biến với các thiết bị tối tân hơn..

  Hệ thống phòng không của Taiwan được đánh giá là rất tân tiến và hữu hiệu.. phối hợp cùng các phi đạn phòng không SAM đặt dưới đất và các phi cơ chiến đấu ‘thế hệ thứ Tư’

* Tổ chức của Taiwan Air Force :

Các đơn vị chiến đấu của Taiwan được chia thành :

– 6 phi đoàn phi cơ chiến đấu ‘chiến thuật’

– 1 phi đoàn vận tải và chống tàu ngầm

– 1 phi đoàn kiểm soát chiến thuật (tactical control)

– 1 phi đoàn liên lạc và kiểm soát không lưu

– 1 phi đoàn dự báo thời tiết

– 1 Bộ Chỉ huy Phòng không và Pháo binh gồm 5 Lữ đoàn, 16 Tiểu đoàn Pháo binh phòng không.

  • Các phi cơ trang bị cho KQ Taiwan

   Các phi cơ chiến đấu ‘cũ’ như F-5s , hiện vẫn được tạm sử dụng, trong giai đoạn đang được dần dần thay thế.

 Bảng kiểm kê 2021 ghi Taiwan còn 27 chiếc F-5E và RF-5E, 35 chiếc F-5F

                  RF-5E là phi cơ trinh sát

   Từ 2021, KQ Taiwan đã dự trù thay thế 35 chiếc F-5F dùng huấn luyện tại Căn cứ Shi Hang  (TaiTung) vào 2023 bằng các AIDC-T-5 tự chế tạo.

  • Các phi cơ do Taiwan tự chế tạo

   Trước 1984, Taiwan hoàn toàn phụ thuộc vào việc cung cấp phi cơ (các loại) từ Hoa Kỳ. Hoa Kỳ cũng nhận việc huấn luyện cho các phi công Đài Loan KQ và HQ Taiwan tại Căn cứ Luke (Arizona)..

   Taiwan đã phải đặt ra một chương trình tự chế tạo các phi cơ chiến đấu tự vệ (Indigenous Defense Fighter), khi Hoa Kỳ, do thay đổi chính sách của Chiến lược Toàn cầu, từ chối cung cấp các F-20 và F-16 theo yêu cầu của Taiwan.

    Năm 1989, mẫu phi cơ ‘nội hóa’ F-CK-1 Ching-kuo  (Kinh Quốc) bay thử nghiệm thành công, và chiếc này thật sự hoạt động vào 1994..

   Nhưng vào năm 1992, KQ Taiwan qua sự ‘đồng ý’ (!) của Hoa Kỳ, nhận được các Mirage 2000-5 (56 chiếc) từ Pháp và F-16A và B từ Mỹ nên chương trình phát triển F-CK-1  bị chậm lại.

Mirage 2000-5 của KQ Taiwan

Cũng do Mỹ từ chối cung cấp các bom ‘tinh khôn’, nên Taiwan đã tự chế các loại bom ‘riêng’ để phòng chống trường hợp bị Trung Cộng tấn công từ nội địa.       

   Taiwan cũng đang có kế hoạch thay thế các phi cơ huấn luyện đang còn sử dụng gồm các AT-3 và F-5 LIFT , gồm 66 phi cơ. Năm 2008, KQ Taiwan thông báo mở ‘thầu  cung cấp’ từ các công ty quốc tế sản xuất phi cơ huấn luyện. Công ty Lockheed Martin (Mỹ) đề nghị loại T-50 và Công ty Alenia Aermacchi (Ý) đưa ra chiếc M-346. Phi cơ được chọn dự trù sẽ do Taiwan sản xuất nhượng quyền, phí tổn lên đến 2.2 tỷ USD. Nhưng sau khi TT Thái Anh Văn đắc cử, bà đã quyết định giành quyền tự chế tạo phi cơ theo thiết kế hoàn toàn của Taiwan. Số phi cơ dự trù là 66 chiếc.

     Từ tháng 4 2021, Bộ Quốc Phòng Taiwan đã quyết định sẽ tự thiết kế và chế tạo các phi cơ chiến đấu  ‘thế hệ thứ 4’ và kế hoạch sẽ bắt đầu đi vào thực hiện từ 2024..   

   TT Taiwan Thái Anh Văn trong phòng lái chiếc AIDC- T5

  • Các phi cơ Taiwan do.. Mỹ cung cấp ?

  Một trong những phi cơ chiến đấu tối tân đầu tiên của Taiwan  là các Northrop F-5 mua của Mỹ. (KQ Trung Hoa Dân quốc trước đó bay các loại như F-86.. ) Năm 1974, Taiwan mua tổng cộng 308 chiếc F-5s, do thiếu phụ tùng Taiwan buộc phải tháo gỡ cơ phận còn dùng được từ các chiếc hư hỏng không hoạt động để lắp vào các phi cơ khả dụng

    Công Ty Công Nghiệp Hàng Không của Taiwan= AIDC (thành lập từ 1969) đã tìm cách chế tạo các cơ phận tại chỗ.. Tính đến 1973, AIDC đã ‘chế và tái chế’, theo nhượng quyền, được 242 chiếc F-5E và 66 chiếc F-5F..

   Năm 1992, Taiwan mua 150 chiếc F-16 A/B của Mỹ, và đặt mua 60 chiếc Mirage 2000-5 của Pháp (trong đó 48 chiếc phi cơ nghênh càn, một chỗ ngồi 2000-5E1 và 12 chiếc huấn luyện 2000-5D1, các thiết bị tiếp xăng khi bay và yểm trợ tấn công các mục tiêu dưới đất đều bị tháo bỏ!)

     ( Mỹ ‘miễn cưỡng. bán cho Taiwan ; các F-16 Bloc 20, một biến đổi pha trộn : dùng Bloc 150CU làm căn bản, dùng cánh của Bloc 40 và đuôi của Bloc 50 cùng các thiết bị điện tử cùng loại với các F-16s mà các Quốc gia Âu châu đang dùng . 150 chiếc F16s loại này được giao cho Taiwan trong khoảng thời gian 1997-2001.)

   Từ những năm 2010s, Mỹ cung cấp cho Taiwan một số phi cơ trực thăng, phi cơ vận tải C-27J, C-130s (20 chiếc);  phi cơ tuần tra E-2T Hawkeye (6 chiếc), P-3 Orion (12 chiếc)

     Đa số các phi cơ cánh quạt của KQ Taiwan được đặt dưới sự điều động của Phi đoàn Hỗn hợp  Số 6 , đặt tại Căn cứ PlngTung.

    Những phi cơ cũ nhất là 19 chiếc vận tải C-130H và 1 chiếc C-130HE , cảnh báo điện tử; tất cả đều đã hoạt động  trên 35 năm. Tuy đã được cải biến nhiều đợt từ ngày nhận các phi này nhưng khả năng chiến đấu có thể bị suy yếu do thiếu các radar cảnh báo, hệ thống báo động chống các phi đạn phòng không của quân địch. KQ Taiwan đã có những kế hoạch cập nhật hóa các thiết bị điện tử cho toàn thể phi đội C-130 này.

   Phi đội 12 chiếc P-3C Orion  canh chừng mặt biển, của Taiwan (do HQ Hoa Kỳ chuyển nhượng) được xem như đã có thể hoạt động hành quân từ tháng 12-2017 để thay thế cho các Grumman S-2T lỗi thời, không thể theo dõi được hoạt động của các chiến hạm Trung cộng.

   Sáu phi cơ Northrop Grumman E-2K Hawkeye giữ nhiệm vụ cảnh báo tầm xa trên không (early warning), để bổ túc cho các giàn radar cảnh báo ven biển, trong trường hợp các giàn nảy bị tấn công và vô hiệu hóa. Các E-2K tiếp tục được cải thiện bằng các thiết bị điện tử mới và tối tân hơn của Hoa Kỳ. Chương trình dự trù kéo dài đến 2024.

  Tháng 11-2011, Hoa Kỳ đồng ý cung cấp cho Taiwan các F-16V (bloc 70) để thay thế các F-5 , đến thời kỳ phế thải..Chương trình Phoenix Rising upgraded này trị giá 5.3 tỷ USD dự trù trang bị cho các F-16 V nhiều loại radar tìm mục tiêu mới (APG-83 fire control radar ,cùng các hỏa tiễn không chiến AIM-9X Sidewinder tối tân hơn. Chiếc F-16V đầu tiên được giao cho KQ Taiwan vào tháng 10-2018, sau đó 37 chiếc giao vào tháng 12-2020. Các F-16 A và B sau hơn 20 năm hoạt động bị thiệt mất 9 chiếc, số 141 còn lại sẽ được thay thế dần bằng F-16V, hạn cuối vào 2024.

    (Năm 2006, Taiwan đã xin mua các kiểu F-16C và F-16D , tối tân hơn nhưng bị Hoa Kỳ từ chối. Khoảng cách giữa khả năng kỹ thuật của KQ Taiwan càng bị lùi sau KQ Trung cộng,  đã trang bị các Shenyang J-11s và J-16s, chế tạo theo phi cơ Nga Sukhoi Su-27s và Su-30s)

  • Phi cơ chiến đấu ‘made in Taiwan’

   Hai loại phi cơ chiến đấu ‘nội hóa’ của Taiwan được xếp vào hạng’ tối tân’ không kém các phi cơ do Trung Cộng, Nam Hàn và Nhật chế tạo :

  • Nam Hàn có phi cơ chiến đấu KAI KF-X và huấn luyện T-50..
  • Nhật có phi cơ huấn luyện Kawasaki T-4..phi cơ chiến đấu Mitsubishi F-2
  • AIDC F-CK-1

   Trong Thập niên 1970s, Taiwan đã gặp rất nhiều trở ngại từ phía ‘đồng minh‘ Hoa Kỳ trong kế hoạch hiện đại hóa KQ của mình ! Hoa Kỳ, để làm hài lòng Trung Cộng  ‘thay đổi thái độ’ với ‘bạn cũ’ Taiwan. Từ chối bán cho Taiwan , loại F-20 (chỉ là F-5E tối tân hóa), gây khó khăn cho việc cung cấp F-16A..

   Đến Tháng 5-1982, Chính phủ Taiwan đã phải quyết định tự chế tạo các phi cơ chiến đấu cho nhu cầu phòng vệ sống còn của Đảo quốc, đang bị ‘đồng minh’ bỏ rơi..

Bốn phi cơ ‘mẫu’ được chế tạo thử , chiếc đầu tiên xuất xưởng ngày 10 tháng 12, 1988 và sáu tháng sau, bay chuyến ‘khai.. trương’.

  Phi cơ được đặt tên Ching-kuo=‘Kinh Quốc’, ghi nhớ tên vị TT thứ 2 của Trung Hoa Dân quốc : Tưởng Kinh Quốc, con TT đầu tiên Tưởng Giới Thạch, là một phi cơ ‘lai tạo’ giữa F-16 và F/A-18. Kế hoạch ban đầu dự trù chế tạo 250 chiếc, sau đó giảm còn 130 vào năm 1992 khi Hoa Kỳ đồng ý bán các F-16A và B cho Taiwan

   Các FC-K1A và 1B được giao cho KQ Taiwan vào thời gian giữa 1992 và 1999.

Với sự yểm trợ kỹ thuật từ Công ty Lockheed (2004-2007) các CK-1A và 1B được trang bị các hệ thống điện tử ‘thông thường, truyền thống’. Sau đó Taiwan có các Chương trình ‘cập nhật hóa’ kỹ thuật : “Hsiang-Zhan”, các FC-K1s được cải tiến trong 2 nhóm : 71 chiếc (2009-2013) và 56 chiếc tiếp theo sau (2014-17). Các phi cơ mẫu được lấy ra khỏi kho tồn trữ và giao cho KQ Taiwan, để tổng số FC-K1s  lên đến 129 chiếc.

   Ngoài các AIM-9P Sidewinder (Mỹ), các FC-K1s Taiwan được trang bị các phi đạn không chiến tự chế tạo, mang dưới cánh 4 hỏa tiễn không chiến, tầm ngắn, điều khiển  bằng hồng ngoại Tien-Chien 1 và mang dưới bụng 2 hỏa tiễn do radar điều khiển Tien-Chien 2, tầm xa..Các FC-K1C và 1D còn được cải biến để phóng được các phi đạn Wan-chien có khả năng tấn công các mục tiên trên biển  và các căn cứ KQ và HQ Trung cộng trên đất liền , tầm cách xa 125km..

  • Phi cơ huấn luyện T-5

   Các phi công của KQ Taiwan, được huấn luyện căn bản tại Trường KQ đặt tại Căn cứ Kangshan trên các phi cơ huấn luyện ‘nội hóa’ AIDC AT-3, trước khi được chuyển về Taitung để được huấn luyện tiếp về khu tru6c trên các F-5F.

   KQ Taiwan cũng đã có kế hoạch thay thế các phi cơ huấn luyện cũ đã hết hạn sử dụng. Năm 2014, chương trình đấu thầu tìm loại phi cơ thích hợp, không có kết quả và từ 2016, các chương trình thiết kế các phi cơ huấn luyện nội địa được tiến hành..Bắt đầu vào năm 2017, do Cộng tác giữa KQ Taiwan,  Ban Nghiên cứu và Thiết kế của Bộ Quốc Phòng Taiwan cùng Viện Khoa Học và Kỹ thuật Quốc gia Chung Shan đã đặt kế hoạch sản xuất 66 phi cơ trong khoảng thời gian 2021 đến 2026, chi phí dự trù lên đến 2.3 tỷ USD.

   Chiếc phi cơ mẫu đã được TT Thái Anh Văn..’vén màn bí mật’ vào 24 tháng 9, 2020 tại Taichung và đặt tên là Yòngyìng = Dũng Ưng= ‘Brave Eagle”, hay dễ nhớ hơn là T-5. Phi cơ này dựa theo căn bản thiết kế từ F-CK-1 loại hai chỗ ngồi.

   T-3 là phi cơ huấn luyện có khung sườn dùng nguyên liệu ‘tổng hợp=composite’, giúp giảm trọng lượng, tiết kiệm nhiên liệu; thiết kế cũng thay đổi hình dạng cánh (của F-CK-1) để phi cơ bay chậm và ‘đầm’ hơn khi bay ở cao độ thấp, tháo bỏ súng (có thể lắp lại khi cần; thay đổi động cơ..Năm 2017 Công ty HoneyWell cung cấp các cơ phận cho 132 động cơ ITEC F124  sẽ lắp trên các T-5

 Chiếc T-5 đầu tiên, bay khởi đầu = ‘maiden flight’ ngày 22 -6-2019 và từ đó được tiếp tục cải thiện cho hoàn hảo hơn. Chiếc thứ nhì xuất xưởng ngày 25-12-2020 và dây chuyền sản xuất sẽ bắt đầu từ tháng 3-2023.


Chiếc T-5 đầu tiên, bay khởi đầu = ‘maiden flight’ ngày 22 -6-2019 và từ đó được tiếp tục cải thiện cho hoàn hảo hơn. Chiếc thứ nhì xuất xưởng ngày 25-12-2020 và dây chuyền sản xuất sẽ bắt đầu từ tháng 3-2023.

Chiếc T-5.. mẫu số 1

 Và.. bay biểu diễn..

                                                Trần Lý 9/2022

Saturday, 17 September 2022

Trung Quốc bị cấm dự quốc tang Nữ hoàng Anh

 

Một phái đoàn đại diện Trung Quốc đã bị cấm vào phúng điếu Nữ hoàng Anh Elizabeth Đệ Nhị

Hàng dài dân chúng và những người nổi tiếng lặng lẽ đến viếng Nữ hoàng Anh Elizabeth Đệ Nhị. Linh cữu phủ hoàng kỳ của bà được đặt tại Cung điện Westminster trong nghi thức quốc tang cho đến khi an táng vào thứ Hai tuần tới. Ảnh Kirsty Wigglesworth – WPA Pool/Getty Images

Một phái đoàn đại diện Trung Quốc đã bị cấm vào phúng điếu Nữ hoàng Anh Elizabeth Đệ Nhị – người vừa băng hà tuần trước và linh cữu hiện được quàn tại Westminster 

Hall để dân chúng thăm viếng trước khi được an táng vào Thứ Hai tuần sau – đài BBC dẫn nguồn tin từ Nghị viện Anh cho biết.

Theo BBC, người phát ngôn Viện Thứ Dân, tức Hạ Viện Anh, Sir Lindsay Hoyle đã từ chối yêu cầu cho phép một phái đoàn Trung Quốc vào phúng viếng bởi vì Bắc Kinh đang cấm vận năm nghị sĩ của Nghị Viện Anh và hai đồng sự của họ.

“Tốt nhất là tôi không nên bình phẩm bởi vì vụ việc có yếu tố an ninh. Sẽ là sai nếu tôi đưa ra bình luận,” Sir Lindsay nói với BBC. Văn phòng Chính phủ Anh cũng từ chối bình luận vì cho rằng, “việc ra vào tòa nhà Nghị Viện là thẩm quyền của Nghị Viện”.

Cung điện Westminster Hall nơi Nữ hoàng đang yên nghỉ theo nghi thức quốc tang (lying-in-state) nằm trong quần thể Nghị Viện Anh và được kiểm soát bởi ba quan chức cao cấp: một Đại Thị thần do Quốc Vương bổ nhiệm cùng với hai nhà lãnh đạo của Viện Thứ Dân và Viện Nguyên Lão (tức Thượng Viện). Không có quy định đặc biệt nào về việc ra vào Nghị Viện trong những dịp quan trọng như quốc tang, nhưng nói chung, việc mời các nguyên thủ quốc gia hoặc đại diện ngoại giao nước ngoài đến Westminster Hall thường phải có sự đồng ý của ba quan chức cao cấp này.

Hồi Tháng Chín năm ngoái, Sir Lindsay của Viện Thứ Dân và Chủ tịch Viện Nguyên Lão Lord McFall đã thông báo cho Đại sứ Trung Quốc tại Anh rằng ông ta và các đại diện của chính phủ Trung Quốc không được phép tới Nghị Viện Anh bởi vì lệnh cấm vận của Trung Quốc. Trước đó, Bắc Kinh đã ra biện pháp trừng phạt cấm nhập cảnh và phong tỏa tài sản chín người Anh, trong đó có năm nghị sĩ của Nghị Viện Anh vì những người này lên án hành vi của chính phủ Bắc Kinh đàn áp người Duy Ngô Nhĩ (Uyghurs) ở Tân Cương. Lúc đó, Trung Quốc phê phán quyết định của Nghị Viện Anh cấm cửa đại sứ Trung Quốc là “hèn nhát và đáng khinh bỉ”.

Quan hệ giữa Anh và Trung Quốc trở nên căng thẳng sau các vụ ăn miếng trả miếng như vậy. Khi linh cữu Nữ hoàng Elizabeth Đệ Nhị được đưa vào quàn ở Westminster Hall, nhiều nghị sĩ đã yêu cầu cấm các đại diện Trung Quốc đến viếng. Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình có tên trong danh sách khách mời dự tang lễ nhưng chưa biết ông ta có đến hay không. Hôm qua Thứ Năm 15 Tháng Chín đã có nhóm bảy nghị sĩ của Nghị Viện lên tiếng đòi Bộ Ngoại giao Anh hủy bỏ thư mời ông Tập dự tang lễ của Nữ hoàng.

Tang lễ Nữ hoàng là sự kiện ngoại giao lớn nhất của Anh trong năm nay. Dự tính sẽ có khoảng 500 nguyên thủ quốc gia và các nhà lãnh đạo cao cấp nhất tham dự, trong đó có Tổng thống Hoa Kỳ Joe Biden và Đệ Nhất Phu Nhân Jill Biden. 

Lãnh đạo các nước Syria, Venezuela, Afghanistan, Myanmar, Nga và Belarus không được mời dự; các nước Iran, Bắc Hàn và Nicaragua được yêu cầu chỉ cử quan chức ngoại giao cao cấp thay vì người lãnh đạo nhà nước.

Wednesday, 25 May 2022

Lê Thị Trang Đài: chính trị gia gốc Việt đầu tiên trúng cử Nghị viện Liên bang Úc


Tân Dân Biểu Lê Đài thắng cử với khẩu hiệu "Tôi sẽ ở Quốc Hội để phục vụ BẠN, chứ không phải phục vụ bất kỳ đảng phái chính trị nào."
Chụp lại hình ảnh, Tân dân biểu Lê Đài thắng cử với khẩu hiệu “Tôi sẽ ở Quốc hội để phục vụ BẠN, chứ không phải phục vụ bất kỳ đảng phái chính trị nào.”

Ứng cử viên độc lập Lê Đài, một người Việt tỵ nạn cộng sản, vừa giành được ghế dân biểu khu vực Fowler, chiến thắng một chính trị gia lãnh đạo Đảng Lao động, cựu Thủ hiến tiểu bang New South Wales, cựu Thượng nghị sĩ Liên bang, bà Kristina Keneally.

Fowler là một khu vực an toàn của Đảng Lao động nên đây là chiến thắng của cử tri lao động phản kháng lại hệ thống chính trị của Đảng Lao động và một bài học cho chúng ta cùng suy ngẫm.

Hạt cử tri ‘an toàn của Đảng Lao động

Khu vực Fowler nằm phía tây nam thành phố Sydney, là một khu vực đa văn hóa, đa sắc tộc với trên một nửa dân số là di dân, trên 15% là người gốc Việt và chỉ trên 10% là có cả cha lẫn mẹ sinh ra tại Úc.

Người di dân lại thường bỏ phiếu cho Đảng Lao động, nên các dân biểu của đảng thay nhau nắm giữ khu vực này từ khi được thành lập vào năm 1984 cho đến nay.

Vì là đơn vị bầu cử an toàn nên các dân biểu Đảng Lao động chỉ lo phục vụ chính sách “Đảng”, hơn là quan tâm đến nguyện vọng của cư dân địa phương, còn Đảng Tự do không thèm để ý đến khu vực này.

Tỷ lệ thất nghiệp tại Fowler cao gần gấp đôi mức trung bình của cả nước, mức lương do đó thấp hơn so với mức lương trung bình toàn nước Úc, có cư dân phải làm đến hai, ba công việc bán thời gian mới đủ trang trải cuộc sống vô cùng khó khăn.

Fowler là một khu vực nghèo, kém an ninh và chậm phát triển, giới tiểu thương trong khu vực không được đảng nào thực sự quan tâm nâng đỡ. Nhà thương, trường học, đường xá, cảnh sát, các dịch vụ công cộng đều thua kém các khu vực khác trong vùng.

Không riêng khu vực Fowler, hầu hết các khu vực có đông di dân và đông người Việt sinh sống đều cùng chung hoàn cảnh chính trị, kinh tế và xã hội.

Không phục vụ đảng phái chính trị

Bà Lê Đài (Lê Thị Trang Đài) từ Sài Gòn đi tỵ nạn cùng gia đình năm 1975 khi mới 7 tuổi, và ở Hong Kong 4 năm trước khi đến Úc năm 1979.

Bà có chồng người Úc và một con trai, hiện định cư tại khu vực Fowler.

Học xong trung học bà đi làm cho một tờ báo địa phương, rồi trở thành ký giả cho đài ABC, đi học lại và tốt nghiệp ngành Chính trị tại Đại Học Macquarie.

Nghị viên Lê Đài vận động Hội đồng thành phố Fairfield thông qua nghị quyết công nhận cờ vàng là biểu tượng của người Việt tự do
Chụp lại hình ảnh, Nghị viên Lê Đài vận động Hội đồng thành phố Fairfield thông qua nghị quyết công nhận cờ vàng là biểu tượng của người Việt tự do

Trong cuộc bầu cử bổ túc cho khu vực Cabramatta năm 2008, bà Lê Đài ứng cử đại diện cho Đảng Tự do, giúp đảng này tăng số phiếu thêm 21,8% so với cuộc bầu cử năm 2007, nhưng vẫn thua ứng cử viên Đảng Lao động.

Trong kỳ bầu cử định kỳ tiểu bang New South Wales năm 2011, bà Đài tiếp tục tranh cử đại diện Đảng Tự do tăng thêm thêm 5.1% số phiếu, nhưng vẫn không đủ phiếu để đánh bại ứng cử viên Đảng Lao động.

Năm 2012, bà Lê Đài ứng cử độc lập và đã thắng cử nghị viên hội đồng thành phố Fairfield.

Đến năm 2016, bà Đài bị Đảng Tự do cấm tham gia đảng 10 năm vì đã tự động thành lập một liên danh độc lập tranh cử ghế thị trưởng Fairfield, thách thức ứng cử viên được Đảng Tự do ủng hộ.

Năm 2017, bà đã vận động hội đồng thành phố Fairfield thông qua nghị quyết công nhận cờ vàng là biểu tượng của người Việt tự do.

Năm 2019, bà tiếp tục tranh cử đại diện khu vực Cabramatta, bà đạt được số phiếu hơn ứng cử viên Đảng Tự do và các đảng khác, nhưng vẫn thua số phiếu của ứng cử viên Đảng Lao động.

Năm 2021, bà Lê Đài được bầu làm Phó thị trưởng thành phố Fairfield.

Mỗi lần thất cử, bà Đài lại gặt thêm những kinh nghiệm để bước vào tranh cử dân biểu liên bang 2022 với khẩu hiệu “Tôi sẽ ở Quốc hội để phục vụ BẠN, chứ không phải phục vụ bất kỳ đảng phái chính trị nào.” (I will be there to serve YOU, and not any political parties.)

Làn sóng phản đối bên trong Đảng Lao động

Người xứng đáng để đại diện Đảng Lao động ra tranh cử lần này là luật sư Lê Tú, một người trẻ làm việc trong văn phòng dân biểu Chris Hayes, được chính ông Hayes đề cử thay ông tranh ghế Fowler và được sự ủng hộ của cơ sở đảng tại địa phương.

Bà Lê Đài sử dụng hình ảnh và lời kêu gọi cử tri của dân biểu Chris Haye "Hãy dồn phiếu cho ứng cử địa phương" làm bích trương tranh cử.
Chụp lại hình ảnh, Bà Lê Đài sử dụng hình ảnh và lời kêu gọi cử tri của dân biểu Chris Haye “Hãy dồn phiếu cho ứng cử địa phương” làm bích trương tranh cử.

Nhưng cô Lê Tú đã bị ban lãnh đạo Đảng Lao động gạt sang một bên để nhường chỗ cho cựu thủ hiến New South Wales, cựu Thượng nghị sỹ Kristina Keneally.

Mặc dù là một chính trị gia chuyên nghiệp lãnh đạo Đảng Lao động, bà Keneally sinh sống tại Scotland Island, khu vực bờ biển giàu có ở phía bắc của thành phố Sydney, cách đơn vị Fowler đến hơn 2 giờ lái xe.

Bà được Đảng Lao động “thả dù” xuống đơn vị Fowler để đưa vào Hạ viện và nội các Lao động với chức vụ bộ trưởng bộ Nội vụ, một vai trò vô cùng quan trọng coi cả Cơ quan Tình báo Úc (ASIO) và Cảnh sát Liên bang.

Bà Keneally thì thuộc tầng lớp trên, khác xa với giới cử tri lao động nghèo, đa sắc tộc, đa văn hóa đơn vị Fowler.

Kinh nghiệm chính trị và kiến thức lãnh đạo tiểu bang và liên bang bà có thừa nhưng sự gần gũi với cử tri sắc tộc hầu như không có.

Năm 2016, chính dân biểu Chris Hayes cũng là nạn nhân của phe cánh trong Đảng Lao động.

Khi ấy tôi đang đại diện cho Khối 8406 Úc Châu, chúng tôi đã cùng nhiều tổ chức khác vận động để ông Chris Hayes không bị thuyên chuyển sang đơn vị bầu cử khác, nhường ghế Fowler cho một dân biểu trẻ cánh hữu thuộc thành phần lãnh đạo.

Tình trạng bè cánh, phản dân chủ của giới lãnh đạo Đảng Lao động đã tạo ra một làn sóng công khai phản đối tại đơn vị Fowler, chính ông Chris Hayes đã lên tiếng kêu gọi cử tri Fowler dồn phiếu cho ứng cử viên địa phương.

Cử tri làm cách mạng

Bà Lê Đài là một chính trị gia cơ sở (grassroots), xuất thân từ quần chúng sắc tộc, và bản thân là người tỵ nạn cộng sản đã nhân cơ hội xin phép dân biểu Chris Hayes để lấy hình ảnh và lời kêu gọi cử tri “dồn phiếu cho ứng cử viên địa phương” của ông làm bích trương tranh cử.

Để cứu nguy trước ngày bầu cử, thủ lĩnh Đảng Lao động ông Anthony Albaneses đã thân chinh đến đơn vị Fowler vận động cho bà Kristina Keneally. Nhưng không thể cứu vãn tình thế 18,6% cử tri lao động đã từ chối bỏ phiếu cho bà Keneally.

Bà Lê Đài còn được Đảng Tự do và đảng Đoàn kết nước Úc (United Australia) cho phiếu, nên với hơn 99.98% phiếu đã kiểm, bà nhận được ít nhất 52,32% tổng số phiếu, trong khi ứng cử viên Đảng Lao động Kristina Kneally chỉ được 47,68% phiếu.

Bà Lê Đài thắng cử, nhưng chiến thắng của bà từ một cuộc cách mạng “quần chúng nổi dậy” chống lại tình trạng bè cánh, phản dân chủ của giới lãnh đạo Đảng Lao động.

Từ nay đơn vị Fowler sẽ không còn là ghế an toàn Lao động nữa, từ nay tiếng nói của cử tri sẽ được các đảng chính trị và chính quyền lắng nghe.

Người chiến thắng cũng chính là các đảng viên Đảng Lao động tại cơ sở Fowler, vì đây là một bài học đắt giá cho tầng lớp lãnh đạo Đảng Lao động không được coi thường các cộng đồng và cử tri gốc sắc tộc cũng như thành viên đảng bộ địa phương.

Đài Lê
Chụp lại hình ảnh, Bé Lê Thị Trang Đài (bìa phải) trong ảnh chụp hồi nhỏ ở Sài Gòn

Bà Lê Đài thực sự thắng cử bằng sức mình, bằng lá phiếu của cử tri, thay vì dựa vào “Đảng” để cuối cùng làm công bộc phục vụ trả ơn “Đảng”, là bài học cho tất cả những ai quan tâm, và muốn tham gia vào chính trường Úc.

Chính trị Úc cần thay đổi…

Ở Hạ viện, Đảng Lao động được 76 ghế, vừa đủ ghế để thành lập chính phủ đa số, liên Đảng Tự do Quốc gia chỉ được 55 ghế, Đảng Xanh được 4 ghế, 2 đảng nhỏ 2 ghế, độc lập được 10 ghế, còn lại 4 ghế chưa rõ kết quả.

Trong cuộc bầu cử 2022, liên Đảng Tự do Quốc gia mất 5,7% chỉ còn 35,7 % tổng số cử tri ủng hộ, trong khi Đảng Lao động mất 0,5%, chỉ còn 32,8 % tổng số cử tri ủng hộ. Như vậy, Đảng Lao động thắng cử và cầm quyền nhưng đại diện cho chưa tới 1/3 tổng số cử tri Úc.

Khuynh hướng cử tri Úc bầu cho các ứng cử viên độc lập và các đảng nhỏ càng ngày càng trở nên rõ nét.

Bầu cử 2022 có tới 10 dân biểu độc lập và tất cả đều là phụ nữ, nó cho thấy nữ giới Úc đã nhận thức được các đảng chính trị không còn đại diện cho tiếng nói và quyền lợi của cử tri và của nước Úc.

Xét cho cùng, nước Úc cần thay đổi hệ thống chính trị, cần một thể chế cộng hòa, cần một hiến pháp mới, một hệ thống bầu cử mới mà người cầm quyền phải thực sự đại diện cho đại đa số cử tri.

Bài thể hiện quan điểm riêng của ông Nguyễn Quang Duy, hiện sống tại Melbourne, Úc.